天安门开了天安門開了 Tiān ān mén kāi le 天安门开了 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天安门开了 trong tiếng Việt quần chưa kéo khoá; cửa chuồng mở rồi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan