Kết quả tra từ “天地玄黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天地玄黄tiān dì xuán huáng
天地玄黄: câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2]