Kết quả tra từ “天冬苯丙二肽酯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天冬苯丙二肽酯tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ
天冬苯丙二肽酯: aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)