Kết quả tra từ “天兵天将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天兵天将tiān bīng tiān jiàng
天兵天将: quân lính và tướng nhà trời (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng vượt trội