Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天兵天将天兵天將

tiān bīng tiān jiàng

天兵天将 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天兵天将 trong tiếng Việt

quân lính và tướng nhà trời (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng vượt trội

Tra từ liên quan