Kết quả tra từ “天伦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天伦tiān lún
天伦: quan hệ gia đình; quan hệ đạo đức gia đình
天伦之乐tiān lún zhī lè
天伦之乐: tình yêu và niềm vui gia đình; hạnh phúc gia đình