Kết quả cho “天不怕地不怕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi