天不怕地不怕
không sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
không sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trời thấp treo trên Dương Tử, trống rỗng tận chân trời (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn
›天公不作美tiān gōng bù zuò měiÔng trời không hợp tác (thành ngữ); thời tiết không thuận lợi cho hoạt động dự kiến
›天地悬隔tiān dì xuán génghĩa đen: khoảng cách giữa trời và đất (thành ngữ); nghĩa bóng: sự khác biệt lớn về quan điểm
›天壤之别tiān rǎng zhī biénghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ); nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực; hoàn toàn trái…
›天下无难事,只怕有心人tiān xià wú nán shì , zhǐ pà yǒu xīn réndịch: không có việc gì mà người quyết tâm không làm được (thành ngữ); hiểu là kiên trì sẽ vượt qua tất cả
›天上掉馅饼tiān shàng diào xiàn bǐngbánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
›天上不会掉馅饼tiān shàng bù huì diào xiàn bǐngkhông có bữa trưa nào miễn phí (thành ngữ)
›天上下刀子tiān shàng xià dāo zinghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ); nghĩa bóng: (dù cho) trời sập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.