Kết quả tra từ “天下第一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天下第一tiān xià dì yī
天下第一: đệ nhất thiên hạ; số một trong cả nước