天下第一
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天下第一
đệ nhất thiên hạ; số một trong cả nước
Giản thể天下第一
Phồn thể天下第一
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng