Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天上掉馅饼”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天上掉馅饼tiān shàng diào xiàn bǐng

天上掉馅饼: bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống

Thành ngữ