Kết quả tra từ “天上掉馅饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天上掉馅饼tiān shàng diào xiàn bǐng
天上掉馅饼: bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống