Kết quả cho “天上掉馅饼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống