Kết quả tra từ “大麦”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大麦dà mài
大麦: đại mạch
大麦町dà mài tǐng
大麦町: chó Dalmatian (giống chó)
大麦地Dà mài dì
大麦地: tên địa danh ở Ninh Hạ với khắc đá được suy đoán là một giai đoạn trong sự phát triển của chữ Hán
大麦克指数Dà Mài kè Zhǐ shù
大麦克指数: xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]
大麦克Dà Mài kè
大麦克: Big Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)
春大麦chūn dà mài
春大麦: lúa mạch xuân