Kết quả tra từ “大鸣大放”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大鸣大放dà míng dà fàng
大鸣大放: (thành ngữ) tự do bày tỏ quan điểm; được lắng nghe rộng rãi; thu hút nhiều sự chú ý
大鸣大放运动Dà míng dà fàng Yùn dòng
大鸣大放运动: xem 百花運動|百花运动[Bai3 hua1 Yun4 dong4]