Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大鸣大放大鳴大放

dà míng dà fàng

大鸣大放 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大鸣大放 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tự do bày tỏ quan điểm; được lắng nghe rộng rãi; thu hút nhiều sự chú ý

Tra từ liên quan