Kết quả tra từ “大骂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大骂dà mà
大骂: chửi rủa (ai đó); mắng nhiếc; nói cho một trận
破口大骂pò kǒu dà mà
破口大骂: chửi bới thậm tệ