Kết quả tra từ “大马士革”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大马士革Dà mǎ shì gé
大马士革: Thủ đô Damascus của Syria
大马士革李Dà mǎ shì gé lǐ
大马士革李: quả mận damson