Kết quả tra từ “大面积”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大面积dà miàn jī
大面积: diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn