Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大面积大面積

dà miàn jī

大面积 là gì?

大面积 [dà miàn jī] có nghĩa là diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大面积 trong tiếng Việt

  1. diện tích lớn
  2. (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn

Cách đọc và ghi nhớ 大面积

大面积 được đọc là dà miàn jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan