Kết quả tra từ “大难临头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大难临头dà nàn lín tóu
大难临头: đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ); tai họa đang rình rập