Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大难”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大难dà nàn

大难: thảm họa lớn

Cụm từ
大难临头dà nàn lín tóu

大难临头: đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ); tai họa đang rình rập

Thành ngữ
大难不死,必有后福dà nàn bù sǐ , bì yǒu hòu fú

大难不死,必有后福: sống sót sau tai họa lớn ắt sẽ có phúc về sau (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
大难不死dà nàn bù sǐ

大难不死: vừa thoát khỏi tai ương

Cụm từ