Kết quả tra từ “大门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大门dà mén
大门: lối vào; cửa; cổng; gia đình lớn và có ảnh hưởng