Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大钱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大钱dà qián

大钱: số tiền lớn; loại tiền cổ Trung Quốc mệnh giá cao

Cụm từ
赚大钱zhuàn dà qián

赚大钱: kiếm được nhiều tiền

Cụm từ