Kết quả tra từ “大野”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大野Dà yě
大野: Ōno (họ và địa danh Nhật Bản)
大野狼dà yě láng
大野狼: sói to xấu xa