Kết quả tra từ “大部制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大部制dà bù zhì
大部制: hệ thống siêu bộ (cải cách nhằm tinh giản chức năng các bộ phận chính phủ)