Kết quả tra từ “大部分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大部分dà bù fen
大部分: phần lớn; phần nhiều; đại đa số
绝大部分jué dà bù fen
绝大部分: đại đa số