Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大连”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大连Dà lián

大连: thành phố cấp phó tỉnh Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
大连理工大学Dà lián Lǐ gōng Dà xué

大连理工大学: Đại học Công nghệ Đại Liên

Cụm từ
大连市Dà lián shì

大连市: thành phố cấp phó tỉnh Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
大连外国语大学Dà lián Wài guó yǔ Dà xué

大连外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Đại Liên

Cụm từ
五大连池市Wǔ dà lián chí shì

五大连池市: Wudalianchi, thành phố cấp huyện ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
五大连池Wǔ dà lián chí

五大连池: Wudalianchi, thành phố cấp huyện ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ