Kết quả tra từ “大过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大过dà guò
大过: sai lầm nghiêm trọng; khiển trách nặng
大过年dà guò nián
大过年: Tết Nguyên Đán