Kết quả tra từ “大街”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大街dà jiē
大街: đường; phố chính; LT:條|条[tiao2]
大街小巷dà jiē xiǎo xiàng
大街小巷: phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
香榭丽舍大街Xiāng xiè lì shè Dà jiē
香榭丽舍大街: Đại lộ Champs-Élysées