Kết quả tra từ “大萝卜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大萝卜dà luó bo
大萝卜: xem 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
花心大萝卜huā xīn dà luó bo
花心大萝卜: (khẩu ngữ) kẻ đa tình; người hay tán tỉnh