Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大英”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大英Dà yīng

大英: huyện Daying ở Suining 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên; Nước Anh

Cụm từ
大英联合王国Dà yīng Lián hé Wáng guó

大英联合王国: Vương quốc Liên hiệp

Cụm từ
大英县Dà yīng xiàn

大英县: huyện Daying ở Tuỳ Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
大英帝国Dà yīng Dì guó

大英帝国: Đế quốc Anh

Cụm từ
大英国协Dà yīng Guó xié

大英国协: Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)

Cụm từ
大英博物馆Dà yīng Bó wù guǎn

大英博物馆: Bảo tàng Anh

Cụm từ