Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大脚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大脚dà jiǎo

大脚: bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小腳|小脚[xiao3 jiao3]); cú sút mạnh (bóng đá); Bigfoot (sinh vật huyền thoại)

Cụm từ
大脚怪dà jiǎo guài

大脚怪: Bigfoot

Cụm từ
大手大脚dà shǒu dà jiǎo

大手大脚: hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ; lãng phí

Thành ngữ