Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大手大脚大手大腳

dà shǒu dà jiǎo

大手大脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大手大脚 trong tiếng Việt

hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ; lãng phí

Tra từ liên quan