Kết quả tra từ “大肠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大肠dà cháng
大肠: ruột già
大肠杆菌dà cháng gǎn jūn
大肠杆菌: vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)
大肠包小肠dà cháng bāo xiǎo cháng
大肠包小肠: xúc xích nhỏ trong xúc xích lớn (món đặc sản đường phố Đài Loan, xúc xích heo nhồi bên trong xúc xích gạo nếp)