Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大肉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大肉dà ròu

大肉: thịt lợn

Cụm từ
大鱼大肉dà yú dà ròu

大鱼大肉: món ăn với nhiều thịt và cá; bữa ăn thịnh soạn

Cụm từ