Kết quả tra từ “大紫荆勋章”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大紫荆勋章dà zǐ jīng xūn zhāng
大紫荆勋章: Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông