Kết quả tra từ “大竹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大竹Dà zhú
大竹: huyện Đại Trúc ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên
大竹县Dà zhú xiàn
大竹县: huyện Đại Trúc ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên