Kết quả tra từ “大破大立”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大破大立dà pò dà lì
大破大立: phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ); biến đổi triệt để