大破大立 dà pò dà lì 大破大立 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大破大立 trong tiếng Việt phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ); biến đổi triệt để 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan