Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大破大立

dà pò dà lì

大破大立 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大破大立 trong tiếng Việt

phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ); biến đổi triệt để

Tra từ liên quan