Kết quả tra từ “大理寺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大理寺Dà lǐ sì
大理寺: Đại Lý Tự, Tòa án Tối cao thời Đế quốc
大理寺卿Dà lǐ sì qīng
大理寺卿: Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc