Kết quả tra từ “大环境”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大环境dà huán jìng
大环境: môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh