Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大环”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大环Dà Huán

大环: Đại Hoàn, một địa phương ở Cửu Long, Hồng Kông

Cụm từ
大环境dà huán jìng

大环境: môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh

Cụm từ