Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大牌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大牌dà pái

大牌: lá bài mạnh; lá bài danh dự (trò chơi bài); người rất nổi tiếng hoặc thành công; tự cao tự đại

Cụm từ
大牌档dà pái dàng

大牌档: quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời (gốc từ Hong Kong, nay thường viết là 大排檔|大排档[da4 pai2 dang4]

Cụm từ