Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大牌档大牌檔

dà pái dàng

大牌档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大牌档 trong tiếng Việt

  1. quầy hàng ăn
  2. nhà hàng ngoài trời (gốc từ Hong Kong, nay thường viết là 大排檔|大排档[da4 pai2 dang4]
Tra từ liên quan