Kết quả tra từ “大潮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大潮dà cháo
大潮: thuỷ triều lớn; (nghĩa bóng) thay đổi xã hội to lớn