Kết quả tra từ “大法官”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大法官dà fǎ guān
大法官: thẩm phán cấp cao; thẩm phán tòa cấp cao; thẩm phán tòa án tối cao
首席大法官shǒu xí dà fǎ guān
首席大法官: Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)