Kết quả tra từ “大汗”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大汗dà hàn
大汗: đổ mồ hôi nhiều
大汗淋漓dà hàn lín lí
大汗淋漓: mồ hôi đầm đìa
满头大汗mǎn tóu dà hàn
满头大汗: mồ hôi ướt đẫm trán; đổ mồ hôi như tắm
帖木儿大汗Tiē mù ér Dà hán
帖木儿大汗: Timur hoặc Tamerlane (1336-1405), hoàng đế và nhà chinh phạt Mông Cổ