大汗淋漓 dà hàn lín lí 大汗淋漓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大汗淋漓 trong tiếng Việt mồ hôi đầm đìa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan