Kết quả tra từ “大氧吧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大氧吧dà yǎng bā
大氧吧: nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên); (cliché) lá phổi của hành tinh