大氧吧
大氧吧 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 大氧吧 trong tiếng Việt
nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên); (cliché) lá phổi của hành tinh
nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên); (cliché) lá phổi của hành tinh