Kết quả tra từ “大气污染”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大气污染dà qì wū rǎn
大气污染: ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển